* Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất đầu vào | 710 W |
| Tốc độ không tải | 11.000 vòng/phút |
| Đường kính lưỡi mài/cắt | 100 mm (4″) |
| Ren trục đá | M10 × 1,5 |
| Trọng lượng | ~ 1,7 kg |
| Kích thước máy | 258 × 118 × 97 mm |
| Dây dẫn điện | ~ 2,5 m |
| Công tắc | Công tắc đuôi (bố trí ở phía sau) |
* Điểm nổi bật & ưu thế
-
Hiệu suất cao với kích thước nhỏ gọn
Mặc dù công suất 710 W và tốc độ rất cao (11.000 v/p), máy vẫn giữ được kích thước và trọng lượng “vừa phải”, giúp dễ cầm nắm và thao tác linh hoạt trong những khu vực nhỏ hẹp. -
Công tắc đuôi an toàn hơn
Việc đặt công tắc phía đuôi giúp người dùng hạn chế đặt tay gần khu vực đĩa mài, giảm nguy cơ va chạm hay chấn thương khi thao tác. -
Vành bảo vệ chống biến dạng
Máy được trang bị vành bảo vệ quanh đĩa mài để giúp ổn định đĩa, giảm rung lắc và tăng độ an toàn khi làm việc. -
Đa năng trong ứng dụng
Máy có thể dùng để mài, cắt, đánh bóng các vật liệu như kim loại, đá, gỗ, làm nhẵn mối hàn hoặc xử lý cạnh sắc, trong nhiều tình huống khác nhau. -
Động cơ chổi than + thiết kế tản nhiệt tốt
Sử dụng động cơ chổi than (có thể dễ thay thế chổi than khi mòn) và cấu trúc thiết kế giúp tản nhiệt, chống bụi, giúp máy bền hơn theo thời gian. -
Phụ kiện cơ bản đi kèm
Khi mua máy, thường kèm theo đĩa mài hoặc đĩa cắt, chụp bảo vệ và cờ lê để tháo lắp đĩa.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.